GEN Cipher – Decoding the Future of Health

Kiến thức NIPT

Tam nhiễm sắc thể là gì? Vì sao T21, T18 và T13 được quan tâm nhất?

NIPT 13 phút đọc
Tam nhiễm sắc thể là gì? Vì sao T21, T18 và T13 được quan tâm nhất? - GEN CIPHER

Tam nhiễm sắc thể (trisomy) là tình trạng có ba bản sao của một nhiễm sắc thể thay vì hai bản sao như thông thường. Trong thai kỳ, ba dạng được quan tâm đặc biệt là Trisomy 21 (T21 – hội chứng Down), Trisomy 18 (T18 – hội chứng Edwards) và Trisomy 13 (T13 – hội chứng Patau). Đây là ba bất thường nhiễm sắc thể thường mà xét nghiệm NIPT tập trung sàng lọc với hiệu suất đã được nghiên cứu rộng rãi.

Điều đáng chú ý là thai nhi có thể mang bất thường nhiễm sắc thể ngay cả khi mẹ khỏe mạnh, không có tiền sử gia đình và siêu âm ban đầu chưa ghi nhận dấu hiệu bất thường. Vì vậy, hiểu đúng về T21, T18, T13 giúp gia đình chủ động lựa chọn phương pháp sàng lọc từ giai đoạn đầu thai kỳ. Tại GEN CIPHER, một số gói NIPT có thể tiếp nhận mẫu từ đủ 9 tuần thai, tùy điều kiện của gói và đánh giá tuổi thai.

1. Tam nhiễm sắc thể là gì? Hiểu đơn giản về bộ nhiễm sắc thể của con người

Minh họa 1. Cơ sở di truyền: Bình thường con người có bao nhiêu nhiễm sắc thể?

1.1. Bình thường cơ thể có bao nhiêu nhiễm sắc thể?

Phần lớn tế bào cơ thể người có 46 nhiễm sắc thể (NST), được sắp xếp thành 23 cặp. Trong đó gồm 22 cặp NST thường và một cặp NST giới tính, thường là XX hoặc XY. Ở mỗi cặp, một bản sao thường được nhận từ mẹ và một bản sao từ bố.

Các nhiễm sắc thể chứa hàng nghìn gen tham gia điều khiển quá trình phát triển của cơ thể. Vì vậy, khi thừa hoặc thiếu một nhiễm sắc thể, sự cân bằng vật liệu di truyền có thể thay đổi và ảnh hưởng đến quá trình phát triển của thai nhi.

1.2. Trisomy khác monosomy như thế nào?

  • Trisomy (tam nhiễm sắc thể): Có thêm một bản sao của một NST, chẳng hạn trisomy 21 thường có bộ NST gồm 47 chiếc.
  • Monosomy (đơn nhiễm sắc thể): Thiếu một bản sao của NST, ví dụ hội chứng Turner điển hình có bộ NST 45,X.
  • Lệch bội nhiễm sắc thể (aneuploidy): Tên gọi chung của các tình trạng thừa hoặc thiếu số lượng NST riêng lẻ.

Không phải trường hợp trisomy nào cũng có biểu hiện giống nhau. NST nào bị thừa và tình trạng thừa có ở toàn bộ hay chỉ một phần tế bào sẽ ảnh hưởng đến biểu hiện lâm sàng.

Bài liên quan: NIPT Gencare Basic – Sàng lọc Down, Edwards và Patau

2. Tam nhiễm sắc thể hình thành như thế nào? Có di truyền từ bố mẹ không?

Minh họa 2. Tam nhiễm sắc thể hình thành như thế nào?

2.1. Cơ chế không phân ly nhiễm sắc thể

Nguyên nhân phổ biến của trisomy toàn phần là hiện tượng không phân ly nhiễm sắc thể trong quá trình hình thành trứng hoặc tinh trùng. Thông thường, các NST được phân chia để mỗi giao tử chỉ mang một bản sao. Khi quá trình phân chia xảy ra sai sót, một giao tử có thể mang hai bản sao của cùng một NST.

Nếu giao tử này kết hợp với giao tử bình thường, phôi hình thành có thể mang ba bản sao của NST đó. Chẳng hạn, thừa NST số 21 tạo nên trisomy 21.

Bài liên quan: NIPT Gencare 4 – Sàng lọc Down, Edwards, Patau và Turner

2.2. Tam nhiễm sắc thể có phải bệnh di truyền không?

Phần lớn các trường hợp T21, T18 và T13 toàn phần xảy ra ngẫu nhiên, không phải do bố mẹ đã mắc hội chứng tương ứng rồi truyền trực tiếp cho con. Một số ít trường hợp, đặc biệt với Down do chuyển đoạn, có thể liên quan đến bất thường cấu trúc NST được di truyền trong gia đình và cần được đánh giá chuyên sâu.

Trisomy cũng có thể xuất hiện dưới dạng thể khảm, nghĩa là không phải mọi tế bào đều mang cùng một bộ NST. Điều này góp phần tạo nên sự khác biệt về biểu hiện giữa các trường hợp.

3. Vì sao T21, T18 và T13 được quan tâm nhất trong sàng lọc trước sinh?

Có nhiều dạng trisomy trên các NST khác nhau, nhưng T21, T18 và T13 là ba trisomy NST thường nổi bật trong sàng lọc thai kỳ vì chúng có thể tiếp tục phát triển đến giai đoạn muộn của thai kỳ hoặc sau khi trẻ chào đời, đồng thời có ý nghĩa lớn đối với sức khỏe và kế hoạch chăm sóc trẻ.

Nhiều trisomy NST thường khác khiến phôi hoặc thai ngừng phát triển từ rất sớm. Điều này không có nghĩa các trisomy khác không tồn tại; chúng có thể xuất hiện ở thai lưu, thai sảy hoặc ở dạng khảm.

Mặt khác, NIPT đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi nhất để sàng lọc Down, Edwards và Patau. Đây cũng là lý do cả gói NIPT cơ bản lẫn các gói mở rộng thường đều bao gồm ba hạng mục này.

4. Phân biệt Trisomy 21, Trisomy 18 và Trisomy 13

Minh họa 5. Đặc điểm y khoa của 3 Hội chứng Trisomy cốt lõi

Bài liên quan: NIPT nguy cơ cao có chắc chắn thai nhi mắc bệnh không?

4.1. Trisomy 21 (T21) – Hội chứng Down

T21 xảy ra khi có thêm vật liệu di truyền của NST số 21. Đây là dạng trisomy NST thường phổ biến nhất ở trẻ sinh sống.

Trẻ mắc hội chứng Down có thể có những đặc điểm hình thể điển hình, chậm phát triển trí tuệ ở mức độ khác nhau, giảm trương lực cơ và tăng nguy cơ một số bệnh lý kèm theo, đặc biệt là dị tật tim bẩm sinh. Tuy nhiên, khả năng phát triển, học tập và mức độ cần hỗ trợ có sự khác biệt đáng kể giữa các cá nhân. Nhiều người mắc Down vẫn có thể học tập, tham gia sinh hoạt cộng đồng và sống đến tuổi trưởng thành.

Điểm cần nhớ: Siêu âm thai bình thường không loại trừ được T21; một số thai mắc Down có thể chưa biểu hiện dấu hiệu hình thái rõ ràng.

4.2. Trisomy 18 (T18) – Hội chứng Edwards

T18 là tình trạng thừa NST số 18, thường liên quan đến chậm tăng trưởng trước sinh và nhiều bất thường cấu trúc như dị tật tim, bất thường chi hoặc hệ thần kinh. Thai kỳ mắc Edwards có nguy cơ sảy thai, thai lưu và tử vong sau sinh cao.

Mức độ ảnh hưởng có thể khác nhau, đặc biệt ở những trường hợp thể khảm. Khi nghi ngờ T18, gia đình cần được giải thích kết quả xét nghiệm và tình trạng thai trên siêu âm trước khi đưa ra quyết định tiếp theo.

4.3. Trisomy 13 (T13) – Hội chứng Patau

T13 là tình trạng thừa NST số 13. Hội chứng Patau có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của não, tim, mắt, khuôn mặt và các cơ quan khác. Một số biểu hiện có thể gặp gồm khe hở môi/vòm, đa ngón và dị tật tim bẩm sinh.

Tiên lượng nhìn chung nghiêm trọng, với nguy cơ thai lưu và tử vong sớm sau sinh cao. Tuy vậy, biểu hiện cụ thể vẫn cần được đánh giá trên từng trường hợp, không thể chỉ suy đoán từ tên hội chứng hoặc một kết quả sàng lọc.

4.4. Bảng so sánh nhanh T21, T18 và T13

NST bị thừa

Trisomy 21 (Down)
NST 21
Trisomy 18 (Edwards)
NST 18
Trisomy 13 (Patau)
NST 13

Ảnh hưởng nổi bật

Trisomy 21 (Down)
Phát triển trí tuệ, thể chất và một số bệnh lý kèm theo
Trisomy 18 (Edwards)
Chậm tăng trưởng, dị tật đa cơ quan
Trisomy 13 (Patau)
Bất thường não, tim, mắt, vùng mặt và các cơ quan khác

Tiên lượng chung

Trisomy 21 (Down)
Nhiều người có thể sống đến tuổi trưởng thành
Trisomy 18 (Edwards)
Thường nghiêm trọng
Trisomy 13 (Patau)
Thường nghiêm trọng

Có trong NIPT Gencare Basic

Trisomy 21 (Down)
Có
Trisomy 18 (Edwards)
Có
Trisomy 13 (Patau)
Có

5. Mẹ dưới 35 tuổi, không có tiền sử gia đình có cần sàng lọc T21, T18, T13?

Có thể cân nhắc NIPT ở mọi độ tuổi mang thai. Nguy cơ một số trisomy, đặc biệt T21, tăng theo tuổi mẹ vì khả năng xảy ra sai sót khi phân chia NST của tế bào trứng tăng dần. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa thai phụ trẻ tuổi không có nguy cơ.

Một thai kỳ được đánh giá là nguy cơ thấp, mẹ khỏe mạnh hoặc chưa từng có người thân mắc bệnh di truyền vẫn có thể xuất hiện lệch bội NST ngẫu nhiên. Do vậy, lựa chọn NIPT không chỉ dành cho mẹ từ 35 tuổi trở lên, mang thai IVF hoặc từng có thai kỳ bất thường.

Với những gia đình muốn chủ động có thêm thông tin sớm, NIPT là phương pháp lấy máu mẹ thuận tiện để sàng lọc ba trisomy quan trọng mà không cần thực hiện thủ thuật xâm lấn chỉ cho mục tiêu sàng lọc ban đầu.

6. NIPT sàng lọc T21, T18, T13 như thế nào và đáng tin cậy đến đâu?

Minh họa 6. Sàng lọc T21, T18, T13 bằng NIPT chính xác ra sao?

6.1. Xét nghiệm chỉ cần lấy máu của mẹ

NIPT phân tích ADN tự do (cfDNA) trong máu mẹ; phần tín hiệu liên quan đến thai kỳ chủ yếu có nguồn gốc từ nhau thai. Công nghệ phân tích tìm kiếm những thay đổi về tỷ lệ vật liệu di truyền tương ứng với NST 21, 18 và 13, từ đó đưa ra kết luận nguy cơ thấp hoặc nguy cơ cao đối với từng hạng mục.

Tại GEN CIPHER, các gói phù hợp có thể được thực hiện từ tuần thai thứ 9 khi đáp ứng điều kiện tiếp nhận và chất lượng mẫu. Lấy máu mẹ không can thiệp trực tiếp vào buồng ối hay thai nhi.

6.2. Vì sao NIPT được ưu tiên khi sàng lọc ba trisomy này?

So với các phương pháp sàng lọc huyết thanh truyền thống như Double Test hoặc Triple Test, NIPT thường có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn đối với T21, T18 và T13. Hiệu suất đặc biệt nổi bật ở T21, trong khi mức độ tin cậy đối với T18 và T13 có thể khác nhau theo nền tảng xét nghiệm và đặc điểm thai kỳ.

Cần phân biệt độ nhạy, độ đặc hiệu với khả năng thai thực sự mắc hội chứng khi nhận kết quả nguy cơ cao. Khả năng này còn phụ thuộc vào loại trisomy và nguy cơ ban đầu của thai kỳ. Vì vậy, không nên hiểu con số độ chính xác quảng cáo là tỷ lệ chắc chắn mắc bệnh trên một phiếu NIPT dương tính.

6.3. NIPT nguy cơ thấp và nguy cơ cao có ý nghĩa gì?

  • Nguy cơ thấp: Kết quả thuận lợi, làm giảm đáng kể khả năng thai mắc những bất thường nằm trong phạm vi khảo sát.
  • Nguy cơ cao: Thai có nguy cơ tăng đối với bất thường được báo; cần tư vấn chuyên môn, đánh giá siêu âm và được cung cấp lựa chọn xét nghiệm chẩn đoán như sinh thiết gai nhau hoặc chọc ối.

NIPT là sàng lọc, không phải chẩn đoán. Kết quả nguy cơ cao chưa chứng minh thai chắc chắn mắc hội chứng; ngược lại, kết quả nguy cơ thấp không đảm bảo thai không có bất kỳ bệnh lý hay dị tật nào.

7. Nên lựa chọn gói NIPT nào tại GEN CIPHER?

Sàng lọc T21, T18 và T13 là điểm khởi đầu quan trọng. Tuy nhiên, gia đình cũng có thể lựa chọn khảo sát thêm một số bất thường NST giới tính hoặc những hạng mục mở rộng, tùy nhu cầu và khả năng tài chính.

Gói xét nghiệmPhạm vi nổi bậtGiá tham khảo
NIPT Gencare BasicT21, T18, T131.700.000đ
NIPT Gencare 4T21, T18, T13 và hội chứng Turner (45,X)2.200.000đ
NIPT Gencare 8T21, T18, T13 và 5 bất thường NST giới tính3.000.000đ
NIPT Gencare 27Sàng lọc mở rộng các lệch bội NST thuộc danh mục 27 hạng mục4.500.000đ
NIPT Gencare PlusSàng lọc mở rộng lệch bội NST và các vùng vi mất/lặp đoạn thuộc danh mục gói6.500.000đ
NIPT Gencare TwinsGói chuyên biệt cho thai đôi, phạm vi theo điều kiện kỹ thuật của gói4.500.000đ

7.1. Khi nào NIPT Gencare Basic là lựa chọn phù hợp?

Nếu ưu tiên hàng đầu là sàng lọc ba hội chứng Down, Edwards và Patau với chi phí tiết kiệm, NIPT Gencare Basic đáp ứng đúng mục tiêu này. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho gia đình muốn bắt đầu sàng lọc sớm với ngân sách hợp lý.

7.2. Vì sao nên cân nhắc NIPT Gencare 8 hoặc gói mở rộng?

Nếu muốn mở rộng phạm vi ngoài T21, T18 và T13, NIPT Gencare 8 bổ sung năm bất thường NST giới tính gồm Turner (45,X), Triple X (47,XXX), Klinefelter (47,XXY), Jacobs (47,XYY) và Klinefelter mở rộng (48,XXXY) theo danh mục dịch vụ của GEN CIPHER.

Gia đình mong muốn khảo sát rộng hơn nữa có thể tìm hiểu NIPT Gencare 27 hoặc NIPT Gencare Plus. Cần lưu ý các hạng mục mở rộng không có cùng mức hiệu suất sàng lọc như bộ ba T21/T18/T13; phạm vi cụ thể được đối chiếu với danh mục gói xét nghiệm trước khi đăng ký.

Nếu là thai đôi, cần đánh giá riêng và chọn gói dành cho thai đôi; không mặc định rằng mọi hạng mục NST giới tính của gói đơn thai đều áp dụng.

7.3. Quyền lợi tài chính và hỗ trợ sau xét nghiệm

Bên cạnh việc lựa chọn phạm vi sàng lọc, khách hàng có thể tìm hiểu chương trình hỗ trợ tài chính lên đến 600 triệu đồng đối với các tình huống thuộc phạm vi bảo vệ T21, T18 và T13, tùy gói và điều kiện chương trình. Đây là mức hỗ trợ tổng hợp tối đa theo các hạng mục, không phải khoản chi trả mặc định cho một trường hợp.

Chính sách hoàn 100% phí NIPT khi kết quả nguy cơ cao thuộc điều kiện chương trình (không áp dụng mặc định cho mọi dạng bất thường, ví dụ trường hợp thể khảm), cùng các quyền lợi hỗ trợ chi phí thủ thuật hoặc xét nghiệm chẩn đoán theo từng gói. Khách hàng nên được tư vấn phạm vi và điều kiện cụ thể trước khi đăng ký.

8. Chủ động sàng lọc T21, T18, T13 cùng GEN CIPHER

Ba hội chứng Down, Edwards và Patau có mức độ ảnh hưởng khác nhau, nhưng đều là những lý do quan trọng để gia đình quan tâm đến sàng lọc nhiễm sắc thể từ sớm. Thay vì chờ đến khi siêu âm phát hiện dấu hiệu nghi ngờ, mẹ bầu có thể chủ động tìm hiểu NIPT khi thai đã đủ điều kiện lấy mẫu.

GEN CIPHER hỗ trợ khách hàng từ bước lựa chọn gói đến khi nhận kết quả: tư vấn tuổi thai và phạm vi xét nghiệm, hướng dẫn đăng ký lấy mẫu máu tại nhà theo khu vực phục vụ, giải thích kết quả và cung cấp thông tin về các quyền lợi hỗ trợ đi kèm.

Bạn đang mang thai từ tuần 9 hoặc muốn biết nên chọn NIPT Gencare Basic, NIPT Gencare 8 hay gói mở rộng? Hãy nhắn Zalo, Fanpage hoặc liên hệ Hotline GEN CIPHER để được tư vấn gói phù hợp và đặt lịch lấy mẫu thuận tiện.

Bài viết cung cấp thông tin tham khảo về sàng lọc trước sinh. Việc chẩn đoán và lựa chọn thủ thuật y khoa cần được trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa.

Tư vấn chuyên gia

Cần hỗ trợ chọn gói NIPT?

Trò chuyện trực tiếp với chuyên viên về tuần thai, nhu cầu sàng lọc và phạm vi từng gói trước khi thực hiện.

Hotline/Zalo0396 888 948
Bảo mật thông tin
Phản hồi nhanh
Chuyên viên tận tâm

Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp

Không. Một số thai mắc trisomy, nhất là T21, có thể chưa có dấu hiệu hình thái rõ trên siêu âm. Vì thế, siêu âm và NIPT bổ sung thông tin cho nhau, không thay thế hoàn toàn cho nhau.

NIPT nguy cơ thấp là một tín hiệu rất tích cực đối với các hạng mục đã khảo sát. Mẹ bầu vẫn cần tiếp tục các mốc siêu âm, khám thai vì NIPT không đánh giá được tất cả các dị tật cấu trúc và bệnh di truyền.

Gia đình nên mang đầy đủ kết quả đến bác sĩ sản khoa hoặc chuyên gia tư vấn di truyền để đánh giá siêu âm và trao đổi về xét nghiệm chẩn đoán phù hợp, như sinh thiết gai nhau hoặc chọc ối. Không nên đưa ra quyết định quan trọng về thai kỳ chỉ từ kết quả NIPT.

Một số gói NIPT tại GEN CIPHER có thể lấy mẫu từ đủ 9 tuần thai khi đáp ứng điều kiện của hệ thống xét nghiệm. Tuổi thai cần được xác định phù hợp để hạn chế tình trạng mẫu chưa đủ tín hiệu phân tích.

Nếu đã chọn NIPT để sàng lọc T21/T18/T13, thường không cần lặp lại một xét nghiệm sàng lọc huyết thanh chỉ để đánh giá lại cùng các trisomy. Tuy nhiên, siêu âm vẫn là phần quan trọng của theo dõi thai kỳ; việc đánh giá dị tật ống thần kinh hoặc những mục tiêu khác cần thực hiện theo lịch và tư vấn sản khoa.

Đọc thêm