GEN Cipher – Decoding the Future of Health

Kiến thức NIPT

cfDNA là gì? Vai trò của cfDNA trong xét nghiệm NIPT

NIPT 11 phút đọc
cfDNA là gì? Vai trò của cfDNA trong xét nghiệm NIPT - Gen Cipher

cfDNA (cell-free DNA) là những đoạn ADN tự do lưu hành trong máu, không nằm bên trong tế bào nguyên vẹn. Trong thai kỳ, máu mẹ chứa cfDNA từ chính cơ thể mẹ và một phần có nguồn gốc chủ yếu từ bánh rau. Nhờ phân tích những đoạn ADN này, xét nghiệm NIPT có thể sàng lọc sớm nguy cơ một số bất thường nhiễm sắc thể của thai chỉ bằng mẫu máu tĩnh mạch của mẹ.

Điều khiến NIPT được nhiều thai phụ quan tâm là khả năng cung cấp thêm thông tin di truyền trong giai đoạn sớm, không cần lấy mẫu dịch ối hay gai nhau để thực hiện bước sàng lọc. Vậy cfDNA thực chất đến từ đâu, chỉ số Fetal Fraction có ý nghĩa gì và kết quả NIPT phản ánh điều gì?

1. cfDNA là gì? Vì sao trong máu mẹ có ADN liên quan đến thai nhi?

ADN thường được biết đến là vật chất di truyền nằm trong tế bào. Tuy nhiên, trong quá trình các tế bào tự nhiên được thay thế, một phần ADN được phân cắt thành những đoạn nhỏ và giải phóng vào máu. Đó chính là ADN tự do ngoài tế bào – cfDNA.

Minh họa 1. Bản chất sinh học của cfDNA trong máu thai phụ

Bài liên quan: Làm NIPT quá sớm có ảnh hưởng đến độ chính xác không? Thai 9 tuần làm được chưa?

1.1. Hai nguồn cfDNA quan trọng trong thai kỳ

Trong huyết tương thai phụ có hai nguồn cfDNA chính:

  • cfDNA của mẹ: Chiếm phần lớn, được giải phóng từ các tế bào của cơ thể mẹ, đặc biệt từ tế bào máu.
  • cfDNA có nguồn gốc từ bánh rau: Là phần ADN liên quan đến thai kỳ, chủ yếu được giải phóng từ các tế bào lá nuôi của bánh rau và tăng dần khi thai kỳ tiến triển.

Tỷ lệ của hai nguồn ADN thay đổi giữa từng người và từng thời điểm lấy mẫu; không có một tỷ lệ cố định áp dụng cho mọi thai kỳ.

1.2. cfDNA từ bánh rau có giống ADN của thai nhi không?

Bánh rau và thai nhi cùng phát triển từ phôi, nên thông tin nhiễm sắc thể của chúng thường tương đồng. Nhờ đặc điểm này, cfDNA từ bánh rau có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể của thai.

Dù đôi khi được gọi là ADN thai nhi tự do (cffDNA), phần ADN liên quan đến thai kỳ mà NIPT phân tích thực tế chủ yếu xuất phát từ bánh rau. Trong một số trường hợp hiếm, bộ nhiễm sắc thể ở bánh rau và thai không hoàn toàn giống nhau. Đây cũng là một lý do NIPT được dùng để sàng lọc, không thay thế xét nghiệm chẩn đoán.

2. Fetal Fraction là gì và ảnh hưởng thế nào đến kết quả NIPT?

Fetal Fraction (FF), hay tỷ lệ ADN liên quan đến thai, là phần trăm cfDNA có nguồn gốc từ bánh rau trong tổng lượng cfDNA được phân tích từ máu mẹ. Đây là một thông số kỹ thuật quan trọng giúp phòng xét nghiệm đánh giá xem tín hiệu ADN liên quan đến thai có đủ để phân tích hay không.

Minh họa 2. Fetal Fraction (Tỷ lệ ADN thai) là gì & Ý nghĩa ra sao?

2.1. Fetal Fraction bao nhiêu là đủ?

Trong nhiều thai kỳ, FF có thể ở mức khoảng 10% hoặc cao hơn, nhưng chỉ số này thay đổi đáng kể. Một số công nghệ NIPT áp dụng ngưỡng tối thiểu gần 4%, trong khi các phương pháp khác sử dụng tiêu chí chất lượng và ngưỡng phân tích riêng.

Vì vậy, không thể chỉ dựa vào một con số FF chung để kết luận mẫu đạt hay không đạt. Phòng xét nghiệm cần đánh giá FF cùng các chỉ số kiểm soát chất lượng khác theo công nghệ đang sử dụng.

FF cũng không phải chỉ số đo mức độ khỏe mạnh của thai nhi: FF cao hơn không đồng nghĩa thai khỏe hơn, còn FF thấp không tự động có nghĩa thai mắc bất thường.

2.2. Những yếu tố có thể ảnh hưởng đến Fetal Fraction

  • Tuổi thai: FF nhìn chung có xu hướng tăng theo tuổi thai, đặc biệt khi thai lớn dần.
  • Cân nặng và BMI của mẹ: BMI cao có thể liên quan đến FF thấp hơn do tỷ trọng cfDNA từ mẹ tăng lên.
  • Đặc điểm thai kỳ: Số lượng thai, tình trạng bánh rau và một số yếu tố sinh học khác có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ ADN được ghi nhận.
  • Yếu tố kỹ thuật: Thời điểm lấy mẫu, bảo quản mẫu và phương pháp phân tích cũng ảnh hưởng đến khả năng thu được kết quả đạt chuẩn.

2.3. Nếu Fetal Fraction thấp hoặc NIPT không trả kết quả thì sao?

Khi lượng tín hiệu cfDNA liên quan đến thai hoặc chất lượng dữ liệu chưa đủ, phòng xét nghiệm có thể báo không đủ điều kiện phân tích (no-call) thay vì trả kết quả nguy cơ cao hoặc thấp.

Trong trường hợp này, thai phụ nên trao đổi với đơn vị tư vấn và bác sĩ theo dõi thai kỳ để xác định hướng xử lý phù hợp. Tùy tuổi thai, kết quả siêu âm, tiền sử và nguyên nhân không trả kết quả, lựa chọn tiếp theo có thể là lấy lại mẫu vào thời điểm thích hợp, đánh giá bổ sung hoặc cân nhắc xét nghiệm chẩn đoán. Không nên coi kết quả no-call đơn thuần là kết quả bình thường.

3. NIPT phân tích cfDNA như thế nào?

NIPT không trực tiếp quan sát toàn bộ bộ nhiễm sắc thể của thai. Thay vào đó, xét nghiệm phân tích tín hiệu di truyền trong hỗn hợp cfDNA từ máu mẹ để phát hiện những dấu hiệu gợi ý thai có nguy cơ lệch bội nhiễm sắc thể.

Minh họa 3. Quy trình NIPT phân tích cfDNA để tầm soát dị tật

3.1. Quy trình từ lấy máu đến trả kết quả

  1. Lấy mẫu máu tĩnh mạch của mẹ: Thể tích mẫu được lấy theo yêu cầu của bộ xét nghiệm và phòng xét nghiệm.
  2. Tách huyết tương và thu nhận cfDNA: Mẫu được xử lý để thu những đoạn ADN tự do phục vụ phân tích.
  3. Phân tích ADN: Tùy công nghệ, phòng xét nghiệm có thể sử dụng giải trình tự thế hệ mới (NGS) hoặc phương pháp phân tích cfDNA phù hợp khác.
  4. Xử lý dữ liệu bằng thuật toán: Tín hiệu di truyền được đối chiếu với mô hình phân tích và các tiêu chí kiểm soát chất lượng.
  5. Trả kết quả sàng lọc: Kết quả thường thể hiện nguy cơ thấp, nguy cơ cao hoặc trường hợp chưa thể đưa ra kết quả đối với từng hạng mục.

3.2. Ví dụ: NIPT nhận diện nguy cơ hội chứng Down (Trisomy 21)

Trong trường hợp có thêm một bản sao nhiễm sắc thể 21 ở thai và bánh rau, tín hiệu cfDNA liên quan đến nhiễm sắc thể 21 trong máu mẹ có thể tăng nhẹ so với mức dự kiến. Thuật toán sẽ phân tích mức chênh lệch này cùng nhiều chỉ số khác để xác định nguy cơ Trisomy 21.

Điều quan trọng là NIPT phát hiện tín hiệu nguy cơ, chứ không trực tiếp chứng minh thai có ba nhiễm sắc thể 21. Nếu kết quả nguy cơ cao, cần được tư vấn về phương pháp chẩn đoán phù hợp.

4. NIPT từ cfDNA có thể sàng lọc những bất thường nào?

Phạm vi phụ thuộc vào từng gói và phương pháp xét nghiệm. Các hạng mục thường được quan tâm gồm:

  • Ba hội chứng lệch bội phổ biến: Down (Trisomy 21), Edwards (Trisomy 18) và Patau (Trisomy 13).
  • Một số bất thường nhiễm sắc thể giới tính: Chẳng hạn Turner (45,X), Klinefelter (47,XXY), Triple X (47,XXX), Jacobs (47,XYY) và một số dạng lệch bội khác nếu có trong danh mục kỹ thuật của gói xét nghiệm.
  • Các hạng mục mở rộng khác: Có thể gồm một số bất thường nhiễm sắc thể hoặc vi mất đoạn theo phạm vi đã công bố của từng gói.

Không phải gói NIPT nào cũng khảo sát tất cả các bất thường trên. Trước khi đăng ký, thai phụ nên tìm hiểu rõ danh mục sàng lọc thực tế, tuổi thai có thể thực hiện và cách xử lý khi có kết quả nguy cơ cao.

5. Vì sao NIPT có hiệu quả sàng lọc cao nhưng vẫn có thể có kết quả chưa phù hợp?

NIPT là phương pháp sàng lọc có hiệu quả cao, đặc biệt đối với Trisomy 21. Tuy nhiên, do phân tích cfDNA trong máu mẹ thay vì khảo sát trực tiếp tế bào của thai, kết quả vẫn có thể xuất hiện dương tính giả hoặc âm tính giả.

Minh họa 4. Tại sao NIPT rất chính xác nhưng cfDNA vẫn có giới hạn "Dương tính giả"?

5.1. Những nguyên nhân có thể làm kết quả khác với tình trạng thực tế của thai

  • Khảm giới hạn ở bánh rau: Một phần tế bào bánh rau mang bất thường nhiễm sắc thể, trong khi tế bào của thai có thể không mang bất thường tương ứng.
  • Yếu tố di truyền hoặc sinh học từ mẹ: Một số đặc điểm nhiễm sắc thể của mẹ và những tình trạng hiếm gặp có thể ảnh hưởng đến tín hiệu cfDNA.
  • Thai đôi tiêu biến: ADN từ một thai ngừng phát triển trước đó có thể còn ảnh hưởng đến mẫu máu trong một khoảng thời gian.
  • Tỷ lệ ADN liên quan đến thai và giới hạn công nghệ: Tín hiệu thấp hoặc những dạng bất thường nằm ngoài phạm vi phân tích có thể khiến xét nghiệm khó phát hiện chính xác.

5.2. Hiểu đúng kết quả nguy cơ thấp và nguy cơ cao

Kết quả nguy cơ thấp cho biết khả năng mắc các bất thường được sàng lọc đã giảm đáng kể, nhưng không đồng nghĩa thai chắc chắn không có bất thường di truyền hoặc dị tật bẩm sinh.

Kết quả nguy cơ cao cho biết cần đánh giá tiếp, chứ không đồng nghĩa thai chắc chắn mắc hội chứng được nêu. Thai phụ nên được tư vấn di truyền, kết hợp siêu âm và trao đổi về các xét nghiệm chẩn đoán trước sinh như chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau khi phù hợp. Không nên đưa ra quyết định can thiệp thai kỳ chỉ dựa trên kết quả NIPT.

6. Năm điều thường bị hiểu nhầm về cfDNA và NIPT

Hiểu nhầmCách hiểu đúng
“cfDNA trong máu mẹ là toàn bộ ADN của thai nhi.”Mẫu máu chứa cfDNA của mẹ và cfDNA chủ yếu từ bánh rau; NIPT phân tích tín hiệu từ cả hỗn hợp này.
“Fetal Fraction càng cao thì thai càng khỏe.”FF là thông số kỹ thuật phục vụ phân tích, không phải thước đo sức khỏe thai nhi.
“FF đạt 4% là bảo đảm kết quả chính xác 100%.”Ngưỡng và tiêu chuẩn đánh giá tùy công nghệ; FF đạt yêu cầu cũng không loại trừ hoàn toàn sai số sàng lọc.
“NIPT có thể thay thế siêu âm thai.”NIPT đánh giá nguy cơ di truyền theo danh mục xét nghiệm; siêu âm khảo sát sự phát triển và hình thái của thai. Hai phương pháp bổ sung cho nhau.
“NIPT mở rộng đồng nghĩa giải mã toàn bộ bộ gen thai.”Mỗi gói chỉ khảo sát những hạng mục trong phạm vi kỹ thuật đã công bố, không phải mọi bệnh di truyền.

7. Tìm hiểu cfDNA để lựa chọn xét nghiệm NIPT phù hợp tại GEN CIPHER

Hiểu về cfDNA giúp mẹ bầu biết được NIPT phân tích thông tin gì, tại sao có thể sàng lọc sớm và nên đọc kết quả như thế nào. Đây cũng là cơ sở để lựa chọn gói xét nghiệm phù hợp, thay vì chỉ so sánh số lượng hội chứng hoặc tên gọi gói.

Tại GEN CIPHER, khách hàng có thể được hỗ trợ tìm hiểu:

  • Thời điểm lấy mẫu phù hợp với tuổi thai và tình trạng mang thai đơn hay đa thai.
  • Danh mục bất thường được sàng lọc trong từng gói NIPT, từ các hội chứng lệch bội phổ biến đến các hạng mục mở rộng khi có chỉ định và nhu cầu.
  • Ý nghĩa của kết quả và các thông số kỹ thuật, chẳng hạn Fetal Fraction, kết quả nguy cơ thấp, nguy cơ cao hoặc không đủ điều kiện phân tích.
  • Các bước tiếp theo khi cần đánh giá chuyên sâu, phối hợp cùng bác sĩ theo dõi thai kỳ.

Bạn đang chuẩn bị xét nghiệm NIPT hoặc muốn hiểu rõ hơn về kết quả cfDNA? Liên hệ GEN CIPHER để được tư vấn phạm vi gói xét nghiệm, thời điểm lấy mẫu và phương án phù hợp với thai kỳ của mình.

Thông tin trong bài mang tính chất tham khảo và không thay thế việc thăm khám, tư vấn hoặc chẩn đoán của bác sĩ chuyên khoa.

Tư vấn chuyên gia

Cần hỗ trợ chọn gói NIPT?

Trò chuyện trực tiếp với chuyên viên về tuần thai, nhu cầu sàng lọc và phạm vi từng gói trước khi thực hiện.

Hotline/Zalo0396 888 948
Bảo mật thông tin
Phản hồi nhanh
Chuyên viên tận tâm

Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp

cfDNA là viết tắt của cell-free DNA, nghĩa là ADN tự do ngoài tế bào. Đây là những đoạn ADN lưu hành trong máu và một số dịch cơ thể khác.

Nhiều phương pháp NIPT được triển khai từ khoảng tuần thai thứ 10. Một số gói có thể nhận mẫu từ tuần thứ 9 nếu công nghệ và điều kiện kiểm soát chất lượng cho phép. Thời điểm phù hợp cần căn cứ vào gói xét nghiệm cụ thể và tình trạng thai kỳ.

Không. Fetal Fraction phản ánh tỷ lệ cfDNA liên quan đến thai trong mẫu máu mẹ. Chỉ số này giúp đánh giá điều kiện phân tích, không trực tiếp cho biết thai có khỏe mạnh hay không.

Có thể cân nhắc. Một số bất thường nhiễm sắc thể không tạo ra dấu hiệu hình thái rõ trên siêu âm, đặc biệt ở giai đoạn đầu thai kỳ. NIPT cung cấp thêm thông tin về nguy cơ các hội chứng nằm trong phạm vi xét nghiệm và không thay thế việc siêu âm, khám thai định kỳ.

Có. Thai phụ vẫn cần theo dõi thai kỳ, siêu âm theo lịch và thực hiện các đánh giá khác theo chỉ định. NIPT không khảo sát tất cả các nguyên nhân gây dị tật hoặc bệnh lý ở thai.

Đọc thêm